journal box

journal box

The engineer inspects the journal box on the locomotive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp trục: "journal box" một bộ phận khí, thường được làm bằng kim loại, dùng để bao bọc bảo vệ ổ trục (journal bearing). chức năng chứa dầu bôi trơn, giảm ma sát chịu tải cho trục quay trong các máy móc công nghiệp, đầu máy xe lửa, hoặc thiết bị nặng.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã kiểm tra hộp trục để tìm dấu hiệu mài mòn.)
  • (Một hộp trục bị hỏng có thể khiến ổ trục quá nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace a journal box": thay thế hộp trục.

    • The maintenance crew had to replace the journal box on the locomotive. (Đội bảo trì phải thay thế hộp trục trên đầu máy xe lửa.)
  • "journal box housing": vỏ hộp trục, chỉ phần vỏ bọc bên ngoài.

    • The journal box housing is made of cast iron for durability. (Vỏ hộp trục được làm bằng gang để đảm bảo độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Journal bearing (n): ổ trục, bộ phận chịu tải bên trong hộp trục.

    • The journal bearing fits snugly inside the journal box. (Ổ trục khớp chặt bên trong hộp trục.)
  • Box (n): hộp, thùng (trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ vỏ bọc hoặc hộp chứa).

Từ đồng nghĩa
  • Bearing housing: vỏ ổ trục, thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Axle box: hộp trục bánh xe (đặc biệt trong ngành đường sắt).
Các cụm từ liên quan
  • Journal box assembly: cụm hộp trục, bao gồm hộp trục các bộ phận liên quan.
    • The journal box assembly must be lubricated regularly. (Cụm hộp trục phải được bôi trơn thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)